tốt nái

Học thuật
Thân thiện
tốt nái

Một con lợn nái tốt nái có thể nuôi một đàn con khỏe mạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về người phụ nữ khả năng sinh đẻ nhiều con: Từ này dùng để miêu tả một phụ nữ sức khỏe sinh sản tốt, có thể sinh được nhiều lần nhiều con.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người vợ thứ hai của ông ta được làng trên xóm dưới khen tốt nái.
    • Quan niệm xưa coi trọng những người phụ nữ tốt nái để nối dõi tông đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốt nái" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về quan niệm truyền thống, gia đình, dòng họ, nhấn mạnh vào vai trò sinh sản của người phụ nữ.
    • Trong xã hội phong kiến, tiêu chuẩn chọn dâu thường bao gồm việc ấy phải người tốt nái hay không.
Biến thể từ gần giống
  • Mắn đẻ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ khả năng sinh đẻ dễ dàng nhiều.
  • Đông con (cụm tính từ): Miêu tả trạng thái nhiều con, kết quả của việc "tốt nái".
Từ đồng nghĩa
  • Mắn đẻ: Dễ đẻ, đẻ nhiều.
  • Phì nhiêu (khi nói về đất đai, dùng ẩn dụ cho con người): Màu mỡ, năng suất cao.
Lưu ý về sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "tốt nái" mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương, lời ăn tiếng nói dân gian hoặc khi nói về quan niệm xưa.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái hơi thô mộc, đơn giản. Trong xã hội đương đại, việc đánh giá phụ nữ qua khả năng sinh đẻ bị coi lạc hậu, vậy từ này cần được sử dụng thận trọng, phù hợp với ngữ cảnh.
tốt nái

Một con lợn nái tốt nái có thể nuôi một đàn con khỏe mạnh.

  1. Nói người đàn bà khả năng đẻ nhiều.

Từ gần giống